Tổng Hợp 10 Hành Vi Trốn Thuế Cần Tránh Theo Luật Quản Lý Thuế 2025 Kể Từ Ngày 01/07/2026

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, ranh giới giữa “tối ưu thuế” và “trốn thuế” đôi khi rất mong manh nếu người nộp thuế không nắm vững luật. Trốn thuế không chỉ gây thất thoát cho Ngân sách Nhà nước mà còn đẩy cá nhân, doanh nghiệp vào những rủi ro pháp lý cực kỳ nghiêm trọng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết 10 hành vi trốn thuế theo Luật Quản lý thuế 2025 mà bạn cần tuyệt đối tránh xa.

Tổng Hợp 10 Hành Vi Trốn Thuế Cần Tránh Theo Luật Quản Lý Thuế 2025 Kể Từ Ngày 01/07/2026 1 - INTERTAX

1. Hành vi trốn thuế là gì?

Trốn thuế là hành vi của cá nhân hoặc tổ chức cố ý vi phạm các quy định của pháp luật về thuế nhằm mục đích giảm bớt số tiền thuế phải nộp, hoặc trốn tránh hoàn toàn nghĩa vụ đóng thuế. Đây là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử phạt hành chính nặng hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự.

2. Nhận diện 10 hành vi trốn thuế theo Luật Quản lý thuế

Từ ngày 01/07/2026, căn cứ khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế 2025 pháp luật quy định 10 hành vi bị coi là trốn thuế bao gồm:

  • Hành vi 1: Không nộp hồ sơ đăng ký thuế; không nộp hồ sơ khai thuế; nộp hồ sơ khai thuế sau 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế hoặc ngày hết thời hạn gia hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quy định của Luật Quản lý thuế 2025 dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn.
  • Hành vi 2: Không ghi chép, ghi nhận trong sổ kế toán các khoản thu liên quan đến việc xác định số tiền thuế phải nộp.
  • Hành vi 3: Không lập hóa đơn và không kê khai thuế khi bán hàng hóa, dịch vụ theo quy định của pháp luật hoặc ghi giá trị trên hóa đơn bán hàng thấp hơn giá trị thanh toán thực tế của hàng hóa, dịch vụ đã bán để khai thuế.
  • Hành vi 4: Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp, sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ để hạch toán hàng hóa, dịch vụ mua vào trong hoạt động phát sinh nghĩa vụ thuế làm giảm số tiền thuế phải nộp hoặc làm tăng số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm hoặc tăng số tiền thuế được khấu trừ, số tiền thuế được hoàn, số tiền thuế không phải nộp.
  • Hành vi 5: Sử dụng chứng từ, tài liệu không phản ánh đúng bản chất giao dịch hoặc giá trị giao dịch thực tế để xác định sai số tiền thuế phải nộp, số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm, số tiền thuế được hoàn, số tiền thuế không phải nộp.
  • Hành vi 6: Khai sai với thực tế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu mà cá nhân, tổ chức vi phạm không tự nguyện khắc phục hậu quả bằng cách nộp đủ số tiền thuế phải nộp theo quy định.
  • Hành vi 7: Cố ý không kê khai hoặc khai sai về thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
  • Hành vi 8: Cấu kết với người gửi hàng để nhập khẩu hàng hóa nhằm mục đích trốn thuế.
  • Hành vi 9: Sử dụng hàng hóa thuộc đối tượng không chịu thuế, miễn thuế, xét miễn thuế không đúng mục đích quy định mà không khai báo việc chuyển đổi mục đích sử dụng với cơ quan quản lý thuế.
  • Hành vi 10: Người nộp thuế có hoạt động kinh doanh trong thời gian ngừng, tạm ngừng hoạt động kinh doanh nhưng không thông báo với cơ quan quản lý thuế.

📌 Lưu ý: 

Người nộp thuế sẽ không bị khép vào tội trốn thuế (mà chỉ bị xử phạt về hành vi vi phạm thủ tục thuế) đối với các trường hợp sau:

  • Không nộp hồ sơ đăng ký thuế; không nộp hồ sơ khai thuế.
  • Nộp hồ sơ khai thuế sau 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế hoặc hết thời hạn gia hạn nộp hồ sơ khai thuế nhưng không phát sinh số tiền thuế phải nộp.
  • Nộp hồ sơ khai thuế sau 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế hoặc hết thời hạn gia hạn nộp hồ sơ khai thuế có phát sinh số tiền thuế phải nộp và người nộp thuế đã nộp đủ số tiền thuế, tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước trước thời điểm cơ quan thuế công bố quyết định kiểm tra thuế hoặc trước thời điểm cơ quan thuế lập biên bản về hành vi chậm nộp hồ sơ khai thuế.

3. Mức xử phạt đối với hành vi trốn thuế

Pháp luật Việt Nam có chế tài rất nghiêm khắc đối với tội trốn thuế. Tùy thuộc vào mức độ vi phạm và số tiền trốn thuế, người vi phạm sẽ phải đối mặt với các khung hình phạt sau:

Xử phạt vi phạm hành chính: Theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, người nộp thuế có hành vi trốn thuế có thể bị phạt tiền từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn, tùy thuộc vào số lượng tình tiết tăng nặng hay giảm nhẹ.

Xử lý hình sự: 

Căn cứ theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), nếu số tiền trốn thuế từ 100 triệu đồng trở lên (hoặc dưới 100 triệu nhưng đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà vẫn tái phạm), người vi phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự với các khung hình phạt cụ thể: 

  • Khung 1 (Phạt tiền 100 – 500 triệu đồng hoặc phạt tù 03 tháng – 01 năm): Áp dụng khi số tiền trốn thuế từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng.
  • Khung 2 (Phạt tiền 500 triệu – 1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù 01 – 03 năm): Áp dụng khi số tiền trốn thuế từ 300 triệu đến dưới 1 tỷ đồng; hoặc phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ quyền hạn, phạm tội từ 02 lần trở lên, tái phạm nguy hiểm.
  • Khung 3 (Phạt tiền 1,5 – 4,5 tỷ đồng hoặc phạt tù 02 – 07 năm): Áp dụng đối với trường hợp trốn thuế với số tiền từ 1 tỷ đồng trở lên.
  • Khung 4:  Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

4. Giải pháp an toàn cho doanh nghiệp

Việc vi phạm thuế thường bắt nguồn từ sự thiếu am hiểu về luật hoặc do những sai sót trong khâu hạch toán kế toán. Để doanh nghiệp an tâm phát triển mà không lo vấp phải các rủi ro pháp lý, việc xây dựng một hệ thống kế toán minh bạch là điều tối quan trọng.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc rà soát sổ sách, kê khai thuế hay cần một giải pháp tối ưu chi phí hợp pháp, hãy liên hệ ngay với INTERTAX. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và bảo vệ doanh nghiệp của bạn!

Chat Zalo/Viber/Skype

028.6681.2057

0908.465.057